almond oil

almond oil

A chef drizzles almond oil over a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Dầu hạnh nhân: Một loại dầu màu vàng nhạt, được chiết xuất từ hạt hạnh nhân ngọt hoặc hạnh nhân đắng. Dầu này thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm, y học cổ truyền nhờ đặc tính dưỡng ẩm giàu vitamin E.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng dầu hạnh nhân như một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên cho da.)
  • (Nước sốt salad này chứa dầu hạnh nhân để tạo hương vị béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-pressed almond oil": dầu hạnh nhân ép lạnh, một loại dầu được chiết xuất không dùng nhiệt, giữ được nhiều dưỡng chất hơn.

    • Cold-pressed almond oil is preferred for skincare products. (Dầu hạnh nhân ép lạnh được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • "bitter almond oil": dầu hạnh nhân đắng, chứa amygdalin thường được dùng trong sản xuất hương liệu hoặc thuốc, nhưng cần thận trọng có thể độc hại nếu dùng quá liều.

    • Bitter almond oil is used in aromatherapy but must be processed to remove toxins. (Dầu hạnh nhân đắng được dùng trong liệu pháp hương thơm nhưng phải qua xử lý để loại bỏ độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Almond butter (n): hạnh nhân, một loại thực vật làm từ hạnh nhân xay nhuyễn.

    • I spread almond butter on toast for breakfast. (Tôi phết hạnh nhân lên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
  • Almond milk (n): sữa hạnh nhân, một loại sữa thực vật làm từ hạnh nhân nước.

    • She drinks almond milk because she is lactose intolerant. ( ấy uống sữa hạnh nhânkhông dung nạp lactose.)
Từ đồng nghĩa
  • Nut oil: dầu hạt (một thuật ngữ chung, nhưng dầu hạnh nhân một loại cụ thể).
  • Sweet almond oil: dầu hạnh nhân ngọt (thường dùng trong mỹ phẩm, khác với dầu hạnh nhân đắng).
Các cụm từ liên quan
  • "to massage with almond oil": mát-xa bằng dầu hạnh nhân.

    • The therapist recommended massaging the sore muscles with almond oil. (Chuyên viên trị liệu khuyên nên mát-xa các đau nhức bằng dầu hạnh nhân.)
  • "to cook with almond oil": nấu ăn với dầu hạnh nhân.

    • You can cook with almond oil at medium heat, but avoid high temperatures to prevent burning. (Bạn có thể nấu ăn với dầu hạnh nhânlửa vừa, nhưng tránh nhiệt độ cao để không bị cháy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "almond oil", nhưng có thể tham khảo cụm từ mở rộng:) - "a drop of almond oil": một giọt dầu hạnh nhân, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ. - Just a drop of almond oil can make your hair shiny. (Chỉ một giọt dầu hạnh nhân cũng có thể làm tóc bạn bóng mượt.)